🏢 Doanh Nghiệp

Độ mở kinh tế gấp đôi GDP, Việt Nam cần trung tâm tài chính quốc tế để hút vốn toàn cầu

11-04-2026 20:16
2 lượt xem
Đã public
Theo TS Nguyễn Như Quỳnh, Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách Kinh tế - Tài chính (Bộ Tài chính), độ mở của nền kinh tế Việt Nam hiện đã gấp đôi quy mô GDP, phản ánh mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng trung tâm tài chính quốc tế được xem là yêu cầu tất yếu để thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Theo TS Nguyễn Như Quỳnh, Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách Kinh tế - Tài chính (Bộ Tài chính), độ mở của nền kinh tế Việt Nam hiện đã gấp đôi quy mô GDP, phản ánh mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng trung tâm tài chính quốc tế được xem là yêu cầu tất yếu để thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Quy mô thương mại quốc tế của Việt Nam đang tăng mạnh

Phát biểu tại Diễn đàn Hoạch định tài chính cá nhân 2026, TS Nguyễn Như Quỳnh, Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách Kinh tế - Tài chính (Bộ Tài chính), nhấn mạnh Việt Nam đang nổi lên là một trong những nền kinh tế có độ mở rất lớn và mức độ hội nhập sâu rộng với kinh tế toàn cầu.

Theo ông Quỳnh, quy mô thương mại quốc tế của Việt Nam đang tăng mạnh. Chỉ trong quý vừa qua, kim ngạch xuất nhập khẩu đã đạt gần 300 tỷ USD và nếu tính cả năm có thể tiệm cận mốc 1.000 tỷ USD, trong khi GDP hiện vào khoảng 500 tỷ USD.

“Điều đó cho thấy độ mở của nền kinh tế gấp đôi quy mô GDP”, ông nói, đồng thời cho rằng đây là minh chứng rõ nét cho mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam.


TS Nguyễn Như Quỳnh, Viện trưởng Viện Chiến lược và chính sách Kinh tế - Tài chính, Bộ Tài chính.

Trong bối cảnh đó, Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách Kinh tế - Tài chính cho rằng việc phát triển một trung tâm dịch vụ tài chính hiện đại là yêu cầu tất yếu. Trung tâm này không chỉ giúp nâng cao năng lực quản trị và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, mà còn góp phần hình thành một hệ sinh thái tài chính năng động, an toàn và bền vững, đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng dài hạn.

Ông cũng nhấn mạnh Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng trên 10% trong giai đoạn 2026–2030, hướng tới trở thành quốc gia thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và thu nhập cao vào năm 2045. Đây là mục tiêu rất tham vọng, do đó cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp, trong đó trọng tâm là thu hút mạnh mẽ nguồn lực tài chính toàn cầu.

Theo TS Nguyễn Như Quỳnh, trong cuộc cạnh tranh toàn cầu về thể chế, các quốc gia không chỉ cạnh tranh bằng quy mô thị trường mà còn bằng chất lượng khung pháp lý, chính sách thuế và hạ tầng tài chính. Ông nhấn mạnh trung tâm tài chính quốc tế không đơn thuần là nơi tập trung dòng vốn, mà là một hệ sinh thái hội nhập cao, có tính minh bạch lớn và vận hành theo chuẩn mực quốc tế.

Ông dẫn kinh nghiệm quốc tế cho thấy Singapore thành công nhờ xây dựng được khung pháp lý minh bạch, ổn định cùng nguồn nhân lực chất lượng cao; Dubai phát triển theo mô hình đặc khu tài chính với hệ thống pháp luật và tòa án riêng; trong khi London lại nổi bật nhờ hệ sinh thái tài chính, ngân hàng và dịch vụ tư vấn pháp lý phát triển sâu rộng.

Tại Việt Nam, Bộ Tài chính được giao nhiệm vụ xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế với mô hình hai cực gồm TP.HCM và Đà Nẵng theo Nghị quyết 222 của Quốc hội. Trong đó, TP.HCM được định vị là trung tâm tài chính quốc tế toàn diện, tập trung vào huy động vốn, đầu tư, quản lý tài sản và các dịch vụ tài chính quy mô lớn. Đà Nẵng được định hướng là trung tâm chuyên biệt, đóng vai trò thử nghiệm các mô hình mới như tài sản số, fintech và tài chính xanh.

Theo ông Quỳnh, sự phân vai này giúp phát huy lợi thế của từng địa phương, đồng thời tạo nên một hệ sinh thái tài chính linh hoạt, hiện đại và có khả năng cạnh tranh quốc tế cao hơn.

Nhận diện 6 trụ cột vận hành tổng thể

Về cấu trúc thể chế, ông cho biết khung pháp lý cho trung tâm tài chính quốc tế được thiết kế với 6 trụ cột chính, bao trùm toàn bộ quá trình từ thu hút đầu tư, vận hành thị trường đến kiểm soát rủi ro.

Trụ cột thứ nhất là tổ chức vận hành theo cơ chế một cửa, nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép và tăng tính minh bạch cho nhà đầu tư. Trụ cột thứ hai là chính sách tài chính và thuế với các ưu đãi vượt trội, bao gồm miễn giảm thuế trong giai đoạn đầu và áp dụng mức thuế thấp, ổn định dài hạn, đồng thời miễn 100% thuế thu nhập cá nhân đến năm 2030 cho chuyên gia và nhà khoa học.

Hiện nay, độ mở của nền kinh tế đã gấp đôi quy mô GDP.

Trụ cột thứ ba liên quan đến đất đai và môi trường, trong đó cơ chế mới cho phép cơ quan điều hành thực hiện toàn bộ quy trình từ giao đất đến bàn giao đất sạch cho nhà đầu tư, giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí triển khai dự án.

Trụ cột thứ tư là thị trường tài chính, bao gồm các phân khúc ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và fintech, đồng thời cho phép phát triển các sản phẩm mới như tín chỉ carbon và tài sản số theo cơ chế sandbox.

Trụ cột thứ năm là pháp lý, với việc thiết lập trung tâm trọng tài quốc tế độc lập nhằm giải quyết tranh chấp nhanh chóng, minh bạch, tiệm cận thông lệ quốc tế, qua đó nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.

Trụ cột thứ sáu là phát triển nguồn nhân lực, tập trung vào tự do hóa thị trường lao động, tạo điều kiện thu hút chuyên gia quốc tế với thủ tục đơn giản, thị thực dài hạn và chế độ đãi ngộ cạnh tranh.

Đánh giá tổng thể, TS Nguyễn Như Quỳnh cho rằng khung pháp lý của Việt Nam hiện đang hướng tới ba yếu tố cốt lõi gồm tính ổn định, tính nhất quán và tính mở, tạo nền tảng cho việc hình thành trung tâm tài chính quốc tế.

Ông nhấn mạnh, hệ thống nghị quyết và nghị định hiện nay đã hình thành tương đối đầy đủ, cho phép áp dụng cơ chế đặc thù của IFC trong trường hợp khác biệt với pháp luật hiện hành, qua đó tăng năng lực cạnh tranh với các trung tâm tài chính trong khu vực như Singapore hay Hong Kong.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc xây dựng khung pháp lý mà là tổ chức thực thi hiệu quả. Theo ông, thành công của IFC phụ thuộc vào khả năng vận hành linh hoạt, hướng dẫn rõ ràng và sự tham gia của các nhà đầu tư tiên phong.

Lộ trình phát triển trung tâm tài chính quốc tế được chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn 2026–2027 tập trung xây dựng nền tảng thể chế và năng lực vận hành ban đầu. Giai đoạn 2028–2030 phát triển hệ sinh thái tài chính và mở rộng kết nối quốc tế. Giai đoạn 2031–2035 hướng tới nâng cao vị thế cạnh tranh khu vực, với tầm nhìn dài hạn đến năm 2045.

“Trong bối cảnh Việt Nam cần động lực tăng trưởng mới để đạt mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, trung tâm tài chính quốc tế sẽ đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thu hút dòng vốn chất lượng cao từ nước ngoài. Hệ sinh thái IFC với 6 nhóm giải pháp sẽ là nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong tương lai”, ông Quỳnh khẳng định.

Kỳ Thư

Link gốc

Nguồn bài viết: https://fireant.vn/

Chia sẻ bài viết
Facebook Twitter